Trân trọng báo giá chữ ký số của các nhà cung cấp:
1. Bảng giá dịch vụ chữ ký số của VIETTEL- CA (giành cho gói đăng ký mới và chuyển đổi nhà cung cấp)
1. Bảng giá dịch vụ chữ ký số của VIETTEL- CA (giành cho gói đăng ký mới và chuyển đổi nhà cung cấp)
Thời hạn
|
12 tháng (VNĐ)
|
24 tháng (VNĐ)
|
36 tháng (VNĐ)
|
Khuyến mại
|
+ 09 tháng
|
+ 09 tháng
|
+ 09 tháng
|
Cước phí VIETTEL – CA
|
900,000
|
1,530,000
|
2,160,000
|
USB Token
|
490,000
|
490,000
|
miễn phí
|
Tổng cước phí VIETTEL – CA
|
1,390,000
|
2,020,000
|
2,160,000
|
VAT 10%
|
139,000
|
202,000
|
216,000
|
Tổng giá
|
1,529,000
|
2,222,000
|
2,376,000
|
2. Bảng giá dịch vụ chữ ký số của CK-CA
Thời
hạn
|
6
tháng (VNĐ)
|
12
tháng (VNĐ)
|
24
tháng (VNĐ)
|
36
tháng (VNĐ)
|
Khuyến
mại
|
+ 03
tháng
|
+ 06
tháng
|
+ 09
tháng
|
+ 12
tháng
|
Cước
phí CK - CA
|
498.000
|
999.000
|
1.548.000
|
1.998.000
|
USB
Token
|
500.000
|
250.000
(giảm 50%)
|
250.000
(giảm 50%)
|
Miễn
phí
|
Tổng cước phí CK - CA
|
998.000
|
1.249.000
|
1.798.000
|
1.998.000
|
VAT
10%
|
99.800
|
124.900
|
179.800
|
199.800
|
Tổng
giá
|
1.097.800
|
1.373.900
|
1.997.800
|
2.197.800
|
Với
đơn vị đang sử dụng nhà cung cấp khác muốn chuyển sang CK-CA thì được ưu đãi
như sau:
Gói cước
|
Gói dịch vụ 06 tháng
|
Gói dịch vụ 12 tháng
|
Gói dịch vụ 24 tháng
|
Gói dịch vụ 36 tháng
|
Khuyến mãi Thời gian sử
dụng
|
- Tặng 9 tháng
|
- Tặng 12 tháng
|
- Tặng 12 tháng
|
- Tặng 12 tháng
|
Tổng thời gian sử dụng
(tháng)
|
15 tháng
|
24 tháng
|
36 tháng
|
48 tháng
|
Phí dịch vụ phải thanh
toán (đồng)
|
498,000
|
999,000
|
1,798,000
|
1,998,000
|
Phí thiết bị phải thanh
toán (đồng)
|
500,000
|
miễn phí
|
miễn phí
|
miễn phí
|
Tổng phí phải thanh toán
(Dịch vụ+Thiết bị) (đồng)
|
998,000
|
999,000
|
1,798,000
|
1,998,000
|
VAT 10%
|
99,800
|
99,900
|
179,800
|
199,800
|
Tổng số tiền
|
1,097,800
|
1,098,900
|
1,977,800
|
2,197,800
|
3. Bảng giá dịch vụ chữ ký số của VINA-CA
Tên gói dịch vụ
|
Smart
Business (S2)
|
|||
Mô tả gói cước
|
ü Ký văn bản, tài liệu kê khai thuế
|
ü Thông số: độ dài khóa 1024 bit
|
||
Thời gian sử dụng
|
☐06
Tháng
(Tặng 03 tháng dịch vụ)
|
☐ 1 Năm
(Tặng 04 tháng dịch vụ)
|
☐ 2 Năm
(Tặng 12 tháng dịch vụ)
|
☐ 3
Năm
(Tặng
12 tháng dịch vụ)
|
Giá Chứng
thư số
|
450.000
|
900.000
|
1.530.000
|
2.160.000
|
Giá VINA-CA Token
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
Miễn phí
|
VAT (10%)
|
90.000
|
135.000
|
198.000
|
216.000
|
Tổng giá (Đã VAT)
|
990.000
|
1.485.000
|
2.178.000
|
2.376.000
|
Tổng thời gian dịchvụ
|
09
Tháng
|
16 Tháng
|
36 Tháng
|
48
Tháng
|
4. Bảng giá chuyển đổi nhà đăng ký dịch vụ chữ ký số của VINA-CA
Tên gói dịch vụ
|
Smart
Business (S2)
|
|||
Mô tả gói cước
|
ü Ký văn bản, tài liệu kê khai thuế
|
ü Thông số: độ dài khóa 1024 bit
|
||
Thời gian sử dụng
|
☐06
Tháng
(Tặng 06 tháng dịch vụ)
|
☐ 1 Năm
(Tặng 09 tháng dịch vụ)
|
☐ 2 Năm
(Tặng 12 tháng dịch vụ)
|
☐ 3 Năm
(Tặng 12 tháng dịch vụ)
|
Giá Chứng
thư số
|
450.000
|
900.000
|
1.530.000
|
2.160.000
|
Giá VINA-CA Token
|
450.000
|
Miễn phí
|
Miễn phí
|
Miễn phí
|
VAT (10%)
|
90.000
|
90.000
|
153.000
|
216.000
|
Tổng giá (Đã VAT)
|
990.000
|
990.000
|
1.683.000
|
2.376.000
|
Tổng thời gian dịch vụ
|
12 Tháng
|
21 Tháng
|
36 Tháng
|
48 Tháng
|




Không có nhận xét nào:
Không cho phép có nhận xét mới.